辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tự tin" (1件)

tự tin
play
日本語 動自信
マイ単語
Bạn hãy tự tin hơn nữa nhé
もっと自信を持ってください

swap_horiz 類語検索結果 "tự tin" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tự tin" (4件)

Bánh làm từ tinh bột sắn.
ケーキはタピオカ粉で作られている。
Bạn hãy tự tin hơn nữa nhé
もっと自信を持ってください
Cung Sư Tử thường tự tin và có tố chất lãnh đạo. → →
獅子座の人は自信があり、リーダーシップがある。
Đủ tự tin để sống theo cách mình muốn mà không bận tâm tới những lời phán xét.
他人の判断を気にせず、自分の生きたいように生きる自信があること。