menu_book
見出し語検索結果 "tự tin" (1件)
日本語
動自信
Bạn hãy tự tin hơn nữa nhé
もっと自信を持ってください
swap_horiz
類語検索結果 "tự tin" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tự tin" (3件)
Bánh làm từ tinh bột sắn.
ケーキはタピオカ粉で作られている。
Bạn hãy tự tin hơn nữa nhé
もっと自信を持ってください
Cung Sư Tử thường tự tin và có tố chất lãnh đạo. → →
獅子座の人は自信があり、リーダーシップがある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)